Tỷ giá Đô la Guyana sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = VES
Cập nhật
1
GYD
=
4.26636691
VES
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = Bs.4.26636691 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.23439147 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.4.24857784
Hiện tại
Bs.4.26636691
Cao nhất
Bs.4.26639039
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.26636691 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.021223 VES
+0.50%
7 ngày qua
+0.026481 VES
+0.62%
30 ngày qua
+0.101685 VES
+2.44%
1 năm qua
+3.179737 VES
+292.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.0866297 Hôm nay
4.26636691 Cao nhất
4.26639039
1.0866297 Hôm nay
4.26636691 Cao nhất
4.26639039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.42%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+13.38%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.24%
Tháng 5
+13.63%
Tháng 6
+17.89%
Tháng 7
+5.67%
Tháng 8
+8.46%
Tháng 9
+3.43%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.84744694 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03185015 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02026749
–
0.08020616
VES
Năm biến động
+265.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13658556 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08170521
–
0.17119127
VES
Năm biến động
+109.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18401372 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16897679
–
0.24848057
VES
Năm biến động
+45.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62726797 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.24847187
–
1.42323415
VES
Năm biến động
+472.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.84744694 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42222775
–
4.26639039
VES
Năm biến động
+199.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.