Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = IDR
Cập nhật
1
VES
=
20.25756679
IDR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = Rp20.25756679 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = Bs.0.04936427 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rp20.20708507
Hiện tại
Rp20.25756679
Cao nhất
Rp20.29697165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.25756679 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.066629 IDR
-0.33%
7 ngày qua
-0.186349 IDR
-0.91%
30 ngày qua
-0.218986 IDR
-1.07%
1 năm qua
-52.862251 IDR
-72.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
20.19407622 Hôm nay
20.25756679 Cao nhất
73.35076181
20.19407622 Hôm nay
20.25756679 Cao nhất
73.35076181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.66%
Tháng 12
-18.35%
Tháng 1
-16.88%
Tháng 2
-11.16%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-8.38%
Tháng 5
-11.44%
Tháng 6
-14.79%
Tháng 7
-7.24%
Tháng 8
-6.80%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,529.02 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,529.02 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
925.66627438
–
3,377.62
IDR
Năm biến động
-70.20%
2023
Tỷ giá trung bình
549.09800007 IDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
429.02548703
–
909.83230981
IDR
Năm biến động
-52.85%
2024
Tỷ giá trung bình
416.50545458 IDR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
310.73415775
–
453.84492082
IDR
Năm biến động
-27.02%
2025
Tỷ giá trung bình
162.32990592 IDR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
56.0613462
–
312.61691278
IDR
Năm biến động
-82.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.47017836 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.19407622
–
55.9995185
IDR
Năm biến động
-63.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.