Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = VES

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Bolívar Venezuela 0.04932243 VES
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.04926843 Hiện tại Bs.0.04932243 Cao nhất Bs.0.04948759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04932243 VES
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000117 VES
-0.24%
7 ngày qua
+0.000414 VES
+0.85%
30 ngày qua
+0.000536 VES
+1.10%
1 năm qua
+0.035646 VES
+260.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01363312
Hôm nay
0.04932243
Cao nhất
0.04951947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.00%
Tháng 12
+22.47%
Tháng 1
+20.31%
Tháng 2
+12.57%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+9.15%
Tháng 5
+12.91%
Tháng 6
+17.36%
Tháng 7
+7.81%
Tháng 8
+7.29%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04496903 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00044387 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00029607 – 0.0010803 VES
Năm biến động +235.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00187867 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0010991 – 0.00233086 VES
Năm biến động +112.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0024269 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0022034 – 0.00321818 VES
Năm biến động +37.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00794137 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0031988 – 0.0178376 VES
Năm biến động +457.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04496903 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0178573 – 0.04951947 VES
Năm biến động +176.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.