Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ILS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Sheqel Israel mới 0.00354232 ILS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00354228 Hiện tại ₪0.00354232 Cao nhất ₪0.00354325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00354232 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 ILS
-0.03%
7 ngày qua
+0.000021 ILS
+0.60%
30 ngày qua
-0.000011 ILS
-0.30%
1 năm qua
-0.011147 ILS
-75.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0034103
Hôm nay
0.00354232
Cao nhất
0.01468979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.86%
Tháng 12
-21.28%
Tháng 1
-15.80%
Tháng 2
-11.34%
Tháng 3
-8.25%
Tháng 4
-15.18%
Tháng 5
-6.87%
Tháng 6
-12.69%
Tháng 7
-7.64%
Tháng 8
-6.35%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57231013 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57231013 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21012111 – 0.77430439 ILS
Năm biến động -69.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13225856 ILS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.10041338 – 0.20600884 ILS
Năm biến động -51.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09721774 ILS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.07008089 – 0.10544722 ILS
Năm biến động -30.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03476602 ILS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01066964 – 0.07008335 ILS
Năm biến động -84.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00411402 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0034103 – 0.01070257 ILS
Năm biến động -66.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.