Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = JMD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Jamaica 0.17878059 JMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$0.17877984 Hiện tại J$0.17878059 Cao nhất J$0.17948961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17878059 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 JMD
7 ngày qua
-0.003277 JMD
-1.80%
30 ngày qua
-0.003737 JMD
-2.05%
1 năm qua
-0.538709 JMD
-75.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17852201
Hôm nay
0.17878059
Cao nhất
0.71957815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.90%
Tháng 12
-20.00%
Tháng 1
-18.22%
Tháng 2
-10.53%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
-10.44%
Tháng 5
-11.98%
Tháng 6
-14.61%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
-7.65%
Tháng 9
-3.09%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.40333098 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.40333098 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.04029067 – 36.07880514 JMD
Năm biến động -73.09%
2023
Tỷ giá trung bình 5.55340302 JMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.31036493 – 8.87422045 JMD
Năm biến động -51.40%
2024
Tỷ giá trung bình 4.1046978 JMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.99419765 – 4.35020975 JMD
Năm biến động -30.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56568981 JMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.5340674 – 3.00657243 JMD
Năm biến động -82.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21116699 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17852201 – 0.5340674 JMD
Năm biến động -66.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.