Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = VES
Cập nhật
1
JMD
=
5.59344837
VES
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = Bs.5.59344837 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = J$0.17878059 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.5.571353
Hiện tại
Bs.5.59344837
Cao nhất
Bs.5.59347186
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.59344837 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001746 VES
+0.03%
7 ngày qua
+0.036781 VES
+0.66%
30 ngày qua
+0.114511 VES
+2.09%
1 năm qua
+4.1997 VES
+301.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.38970312 Hôm nay
5.59344837 Cao nhất
5.60155029
1.38970312 Hôm nay
5.59344837 Cao nhất
5.60155029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.80%
Tháng 12
+25.00%
Tháng 1
+22.27%
Tháng 2
+11.77%
Tháng 3
+3.50%
Tháng 4
+11.66%
Tháng 5
+13.62%
Tháng 6
+17.11%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.28%
Tháng 9
+3.19%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.04737403 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04349318 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0277171
–
0.11061591
VES
Năm biến động
+271.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18601856 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11268595
–
0.23199892
VES
Năm biến động
+105.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24613849 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.22987397
–
0.33397929
VES
Năm biến động
+43.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82200337 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.33260466
–
1.87242285
VES
Năm biến động
+462.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.04737403 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87242285
–
5.60155029
VES
Năm biến động
+198.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.