Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kip Lào cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LAK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kip Lào 25.1676596 LAK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₭25.1676596 Hiện tại ₭25.1676596 Cao nhất ₭25.20917247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.1676596 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.019002 LAK
-0.08%
7 ngày qua
-0.224478 LAK
-0.88%
30 ngày qua
-0.513201 LAK
-2.00%
1 năm qua
-69.941725 LAK
-73.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.1676596
Hôm nay
25.1676596
Cao nhất
95.19271858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.27%
Tháng 12
-19.33%
Tháng 1
-18.10%
Tháng 2
-9.42%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
-10.99%
Tháng 5
-9.97%
Tháng 6
-14.44%
Tháng 7
-6.36%
Tháng 8
-7.72%
Tháng 9
-3.19%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,342.59 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,342.59 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,033.41 – 2,851.95 LAK
Năm biến động -57.65%
2023
Tỷ giá trung bình 665.29276043 LAK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
572.96391251 – 1,014.66 LAK
Năm biến động -43.38%
2024
Tỷ giá trung bình 566.3433281 LAK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
420.49014626 – 607.8947282 LAK
Năm biến động -26.71%
2025
Tỷ giá trung bình 214.03571731 LAK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
72.58282615 – 420.69259146 LAK
Năm biến động -82.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.40341735 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.1676596 – 72.65491067 LAK
Năm biến động -65.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.