Tỷ giá Kip Lào sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = VES
Cập nhật
1
LAK
=
0.0396681
VES
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = Bs.0.0396681 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₭25.20917247 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.0.0396681
Hiện tại
Bs.0.0396681
Cao nhất
Bs.0.03971918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0396681 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000124 VES
+0.31%
7 ngày qua
+0.000286 VES
+0.73%
30 ngày qua
+0.00084 VES
+2.16%
1 năm qua
+0.029154 VES
+277.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01050501 Hôm nay
0.0396681 Cao nhất
0.03973217
0.01050501 Hôm nay
0.0396681 Cao nhất
0.03973217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.87%
Tháng 12
+23.97%
Tháng 1
+22.10%
Tháng 2
+10.40%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
+12.34%
Tháng 5
+11.08%
Tháng 6
+16.88%
Tháng 7
+6.79%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
+3.29%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0359561 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00045295 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00035064
–
0.00096767
VES
Năm biến động
+136.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00152288 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00098555
–
0.00174531
VES
Năm biến động
+76.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00178292 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00164502
–
0.00237818
VES
Năm biến động
+36.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00605851 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00237703
–
0.01377736
VES
Năm biến động
+479.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0359561 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01376369
–
0.03973217
VES
Năm biến động
+188.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.