Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Loti Lesotho cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LSL
Cập nhật
1
VES
=
0.01848869
LSL
-1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = L0.01848869 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Bs.54.08712544 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.01848869
Hiện tại
L0.01848869
Cao nhất
L0.01876442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01848869 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000236 LSL
-1.26%
7 ngày qua
-0.000355 LSL
-1.88%
30 ngày qua
-0.000816 LSL
-4.23%
1 năm qua
-0.059333 LSL
-76.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01848869 Hôm nay
0.01848869 Cao nhất
0.07782194
0.01848869 Hôm nay
0.01848869 Cao nhất
0.07782194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.58%
Tháng 12
-21.59%
Tháng 1
-17.76%
Tháng 2
-4.94%
Tháng 3
-3.55%
Tháng 4
-13.12%
Tháng 5
-11.36%
Tháng 6
-14.50%
Tháng 7
-7.69%
Tháng 8
-6.53%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.7626322 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.7626322 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01360108
–
3.60731956
LSL
Năm biến động
-70.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66312249 LSL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.51294929
–
0.99573579
LSL
Năm biến động
-48.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48160417 LSL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.35428739
–
0.53636543
LSL
Năm biến động
-29.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17934256 LSL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0556313
–
0.36299884
LSL
Năm biến động
-84.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02190532 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01848869
–
0.0556313
LSL
Năm biến động
-66.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.