Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MWK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kwacha Malawi 1.94755595 MWK
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK1.93777971 Hiện tại MK1.94755595 Cao nhất MK1.94934337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94755595 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004436 MWK
-0.23%
7 ngày qua
-0.006891 MWK
-0.35%
30 ngày qua
-0.055645 MWK
-2.78%
1 năm qua
-5.808615 MWK
-74.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.93777971
Hôm nay
1.94755595
Cao nhất
7.75617052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.08%
Tháng 12
-18.75%
Tháng 1
-17.69%
Tháng 2
-11.80%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
-11.21%
Tháng 5
-11.98%
Tháng 6
-15.21%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
-7.78%
Tháng 9
-3.53%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 155.94716377 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.94716377 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.04846038 – 198.52222188 MWK
Năm biến động -65.62%
2023
Tỷ giá trung bình 40.18178625 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
31.41951511 – 60.02001205 MWK
Năm biến động -21.88%
2024
Tỷ giá trung bình 45.22159883 MWK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
33.35545334 – 48.17949716 MWK
Năm biến động -29.07%
2025
Tỷ giá trung bình 17.12934259 MWK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.82610829 – 33.37262218 MWK
Năm biến động -82.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30060432 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93777971 – 5.82760023 MWK
Năm biến động -66.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.