Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = VES

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Bolívar Venezuela 0.5155139 VES
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.0.51336159 Hiện tại Bs.0.5155139 Cao nhất Bs.0.51605453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5155139 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002521 VES
+0.49%
7 ngày qua
+0.004164 VES
+0.81%
30 ngày qua
+0.01266 VES
+2.52%
1 năm qua
+0.384672 VES
+294.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13084184
Hôm nay
0.5155139
Cao nhất
0.51605453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.60%
Tháng 12
+23.08%
Tháng 1
+21.49%
Tháng 2
+13.38%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
+12.62%
Tháng 5
+13.61%
Tháng 6
+17.94%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.44%
Tháng 9
+3.66%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46374643 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00699911 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00503722 – 0.01638043 VES
Năm biến động +190.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02546031 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01666111 – 0.03182735 VES
Năm biến động +28.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02234132 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02075572 – 0.02998011 VES
Năm biến động +40.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07565338 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02996468 – 0.17164116 VES
Năm biến động +472.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46374643 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17159722 – 0.51605453 VES
Năm biến động +200.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.