Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = NPR
Cập nhật
1
VES
=
0.17074692
NPR
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ₨0.17074692 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Bs.5.85662112 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.17073685
Hiện tại
₨0.17074692
Cao nhất
₨0.17085506
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17074692 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000757 NPR
-0.44%
7 ngày qua
-0.003975 NPR
-2.27%
30 ngày qua
-0.007965 NPR
-4.46%
1 năm qua
-0.463456 NPR
-73.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.17073685 Hôm nay
0.17074692 Cao nhất
0.63460173
0.17073685 Hôm nay
0.17074692 Cao nhất
0.63460173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.68%
Tháng 12
-16.61%
Tháng 1
-18.55%
Tháng 2
-7.79%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-10.81%
Tháng 5
-12.32%
Tháng 6
-14.45%
Tháng 7
-5.59%
Tháng 8
-6.99%
Tháng 9
-4.44%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.39479466 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.39479466 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.8733352
–
28.86292356
NPR
Năm biến động
-69.67%
2023
Tỷ giá trung bình
4.76142801 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.71334246
–
7.74762831
NPR
Năm biến động
-51.92%
2024
Tỷ giá trung bình
3.51263646 NPR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.63006906
–
3.75301708
NPR
Năm biến động
-29.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36860762 NPR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.48279878
–
2.63629731
NPR
Năm biến động
-81.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20201052 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17073685
–
0.48399923
NPR
Năm biến động
-64.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.