Tỷ giá Rupee Nepal sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = VES

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Bolívar Venezuela 5.85696639 VES
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.5.82969038 Hiện tại Bs.5.85696639 Cao nhất Bs.5.85696639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.85696639 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004912 VES
+0.08%
7 ngày qua
+0.061219 VES
+1.06%
30 ngày qua
+0.261372 VES
+4.67%
1 năm qua
+4.28093 VES
+271.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.57579149
Hôm nay
5.85696639
Cao nhất
5.85696639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.02%
Tháng 12
+19.91%
Tháng 1
+22.78%
Tháng 2
+8.44%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+12.12%
Tháng 5
+14.05%
Tháng 6
+16.89%
Tháng 7
+5.92%
Tháng 8
+7.51%
Tháng 9
+4.65%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.24602905 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05242107 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03464652 – 0.12701098 VES
Năm biến động +229.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2169915 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12907176 – 0.26929916 VES
Năm biến động +108.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28746303 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.26645229 – 0.38021815 VES
Năm biến động +41.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93486854 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.37931989 – 2.07125626 VES
Năm biến động +444.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.24602905 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.06611899 – 5.85696639 VES
Năm biến động +183.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.