Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = OMR
Cập nhật
1
VES
=
0.0004302
OMR
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ﷼0.0004302 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = Bs.2,324.53 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.0004302
Hiện tại
﷼0.0004302
Cao nhất
﷼0.00043203
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004302 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 OMR
-0.42%
7 ngày qua
-0.000003 OMR
-0.76%
30 ngày qua
-0.000012 OMR
-2.63%
1 năm qua
-0.001262 OMR
-74.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0004302 Hôm nay
0.0004302 Cao nhất
0.00169174
0.0004302 Hôm nay
0.0004302 Cao nhất
0.00169174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.03%
Tháng 12
-18.70%
Tháng 1
-17.33%
Tháng 2
-11.08%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.72%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.88%
Tháng 7
-5.64%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06616101 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06616101 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02294105
–
0.09085503
OMR
Năm biến động
-72.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01388914 OMR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0107346
–
0.02251272
OMR
Năm biến động
-52.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01010756 OMR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00740854
–
0.01074832
OMR
Năm biến động
-31.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00379938 OMR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00129122
–
0.0074088
OMR
Năm biến động
-82.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050915 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0004302
–
0.00129126
OMR
Năm biến động
-66.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.