Tỷ giá Rial Oman sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = VES

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Bolívar Venezuela 2,324.5 VES
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.2,314.66 Hiện tại Bs.2,324.5 Cao nhất Bs.2,324.5
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,324.5 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+9.801288 VES
+0.42%
7 ngày qua
+17.62148 VES
+0.76%
30 ngày qua
+61.062673 VES
+2.70%
1 năm qua
+1,733.39 VES
+293.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
591.10831112
Hôm nay
2,324.5
Cao nhất
2,324.5
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.53%
Tháng 12
+23.00%
Tháng 1
+20.97%
Tháng 2
+12.46%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.01%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.49%
Tháng 7
+5.98%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,092.57 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.30927662 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.00654579 – 43.58998003 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 74.52855772 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.41932793 – 93.15668527 VES
Năm biến động +109.63%
2024
Tỷ giá trung bình 100.01876879 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
93.03779074 – 134.97929768 VES
Năm biến động +45.08%
2025
Tỷ giá trung bình 341.25261328 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
134.97457017 – 774.46390766 VES
Năm biến động +473.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,092.57 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
774.43973701 – 2,324.5 VES
Năm biến động +200.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.