Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PAB
Cập nhật
1
VES
=
0.00112551
PAB
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = B/.0.00112551 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = Bs.888.484001 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.00112551
Hiện tại
B/.0.00112551
Cao nhất
B/.0.00112629
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112551 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 PAB
-0.11%
7 ngày qua
-0.000008 PAB
-0.70%
30 ngày qua
-0.00003 PAB
-2.59%
1 năm qua
-0.003345 PAB
-74.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00112551 Hôm nay
0.00112551 Cao nhất
0.00447063
0.00112551 Hôm nay
0.00112551 Cao nhất
0.00447063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17184711 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17184711 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05958854
–
0.23599934
PAB
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03608646 PAB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02786399
–
0.0584939
PAB
Năm biến động
-52.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02625912 PAB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01924392
–
0.02791566
PAB
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00987567 PAB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00335829
–
0.01924459
PAB
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00133424 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112551
–
0.00335829
PAB
Năm biến động
-66.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.