Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PGK
Cập nhật
1
VES
=
0.00514118
PGK
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = K0.00514118 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Bs.194.50801106 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.00512012
Hiện tại
K0.00514118
Cao nhất
K0.00514118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00514118 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00002 PGK
+0.38%
7 ngày qua
+0.000067 PGK
+1.31%
30 ngày qua
-0.00013 PGK
-2.46%
1 năm qua
-0.01385 PGK
-72.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00504611 Hôm nay
0.00514118 Cao nhất
0.0190256
0.00504611 Hôm nay
0.00514118 Cao nhất
0.0190256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.44%
Tháng 12
-18.61%
Tháng 1
-16.04%
Tháng 2
-11.44%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
-10.40%
Tháng 5
-11.57%
Tháng 6
-13.52%
Tháng 7
-6.23%
Tháng 8
-6.23%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60569125 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60569125 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20975166
–
0.83040073
PGK
Năm biến động
-72.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12948028 PGK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.10368054
–
0.2061318
PGK
Năm biến động
-48.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10204297 PGK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.07714641
–
0.10849585
PGK
Năm biến động
-26.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04056669 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01430466
–
0.07818415
PGK
Năm biến động
-81.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00596101 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00504611
–
0.01436278
PGK
Năm biến động
-64.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.