Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PKR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rupee Pakistan 0.31120883 PKR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.31120883 Hiện tại ₨0.31120883 Cao nhất ₨0.31253056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31120883 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000127 PKR
-0.04%
7 ngày qua
-0.00291 PKR
-0.93%
30 ngày qua
-0.008113 PKR
-2.54%
1 năm qua
-0.951986 PKR
-75.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.31120883
Hôm nay
0.31120883
Cao nhất
1.26400904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.51%
Tháng 12
-18.95%
Tháng 1
-17.88%
Tháng 2
-11.94%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-10.98%
Tháng 5
-12.07%
Tháng 6
-15.29%
Tháng 7
-5.49%
Tháng 8
-7.97%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.2411871 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.2411871 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.49978399 – 43.79734306 PKR
Năm biến động -65.28%
2023
Tỷ giá trung bình 10.00315985 PKR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.76153803 – 13.26187069 PKR
Năm biến động -41.28%
2024
Tỷ giá trung bình 7.31190665 PKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.35674983 – 7.87081908 PKR
Năm biến động -31.07%
2025
Tỷ giá trung bình 2.7762859 PKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.94074561 – 5.36009493 PKR
Năm biến động -82.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37045907 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31120883 – 0.94110062 PKR
Năm biến động -66.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.