Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = VES
Cập nhật
1
PKR
=
3.21327649
VES
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Bs.3.21327649 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₨0.31120883 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.3.200271
Hiện tại
Bs.3.21327649
Cao nhất
Bs.3.21328998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21327649 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013589 VES
+0.42%
7 ngày qua
+0.060158 VES
+1.91%
30 ngày qua
+0.081644 VES
+2.61%
1 năm qua
+2.422143 VES
+306.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.79113358 Hôm nay
3.21327649 Cao nhất
3.21328998
0.79113358 Hôm nay
3.21327649 Cao nhất
3.21328998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.23%
Tháng 12
+23.38%
Tháng 1
+21.77%
Tháng 2
+13.56%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+12.33%
Tháng 5
+13.73%
Tháng 6
+18.06%
Tháng 7
+5.81%
Tháng 8
+8.65%
Tháng 9
+3.72%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.8903277 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03189889 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02283244
–
0.07407526
VES
Năm biến động
+188.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10229527 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07540414
–
0.12884044
VES
Năm biến động
+70.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.138285 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.12705158
–
0.18668036
VES
Năm biến động
+45.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46550115 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.18656386
–
1.06298662
VES
Năm biến động
+469.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.8903277 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06258563
–
3.21328998
VES
Năm biến động
+202.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.