Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PLN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Zloty Ba Lan 0.0044489 PLN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.00443925 Hiện tại zł0.0044489 Cao nhất zł0.00445128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0044489 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 PLN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000067 PLN
-1.49%
30 ngày qua
-0.000052 PLN
-1.16%
1 năm qua
-0.012136 PLN
-73.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00440363
Hôm nay
0.0044489
Cao nhất
0.01658536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.12%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.57%
Tháng 2
-9.02%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
-10.65%
Tháng 5
-8.84%
Tháng 6
-15.71%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.75759161 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75759161 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26109613 – 1.05772481 PLN
Năm biến động -70.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15204419 PLN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10885098 – 0.25611554 PLN
Năm biến động -57.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10445391 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.07906691 – 0.12840989 PLN
Năm biến động -38.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03779178 PLN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01207698 – 0.07948063 PLN
Năm biến động -84.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00509279 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00440363 – 0.01204946 PLN
Năm biến động -63.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.