Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = VES
Cập nhật
1
PLN
=
224.77446278
VES
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = Bs.224.77446278 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = zł0.0044489 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.224.65437143
Hiện tại
Bs.224.77446278
Cao nhất
Bs.225.26351736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
224.77446278 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.020329 VES
+0.01%
7 ngày qua
+3.350563 VES
+1.51%
30 ngày qua
+2.614174 VES
+1.18%
1 năm qua
+164.480324 VES
+272.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
60.29413885 Hôm nay
224.77446278 Cao nhất
227.08517803
60.29413885 Hôm nay
224.77446278 Cao nhất
227.08517803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.13%
Tháng 12
+24.31%
Tháng 1
+19.86%
Tháng 2
+9.92%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+11.92%
Tháng 5
+9.70%
Tháng 6
+18.64%
Tháng 7
+6.21%
Tháng 8
+5.33%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 206.93377316 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4853983 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9454255
–
3.83000696
VES
Năm biến động
+237.16%
2023
Tỷ giá trung bình
6.86558096 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.90448784
–
9.18687197
VES
Năm biến động
+133.88%
2024
Tỷ giá trung bình
9.6616752 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.78756205
–
12.64751647
VES
Năm biến động
+61.43%
2025
Tỷ giá trung bình
35.52258996 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
12.58168112
–
82.8021514
VES
Năm biến động
+558.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
206.93377316 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.99124994
–
227.08517803
VES
Năm biến động
+170.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.