Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Sudan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SDG
Cập nhật
1
VES
=
0.67699587
SDG
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ج.س.0.67699587 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = Bs.1.47711388 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.0.67699303
Hiện tại
ج.س.0.67699587
Cao nhất
ج.س.0.67746175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67699587 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000466 SDG
-0.07%
7 ngày qua
-0.011405 SDG
-1.66%
30 ngày qua
-0.017996 SDG
-2.59%
1 năm qua
-2.007616 SDG
-74.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.67699303 Hôm nay
0.67699587 Cao nhất
2.68461223
0.67699303 Hôm nay
0.67699587 Cao nhất
2.68461223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-12.00%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.47%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 82.91414178 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
82.91414178 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.08464552
–
105.49170462
SDG
Năm biến động
-64.29%
2023
Tỷ giá trung bình
21.47604942 SDG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
15.409068
–
33.42926333
SDG
Năm biến động
-49.91%
2024
Tỷ giá trung bình
15.70073907 SDG
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
11.5752178
–
16.77730897
SDG
Năm biến động
-30.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.93358388 SDG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.02001185
–
11.57562322
SDG
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80074789 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67699303
–
2.02001185
SDG
Năm biến động
-66.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.