Tỷ giá Bảng Sudan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = VES

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Bolívar Venezuela 1.47711388 VES
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1.47609809 Hiện tại Bs.1.47711388 Cao nhất Bs.1.47712009
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47711388 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001016 VES
+0.07%
7 ngày qua
+0.025623 VES
+1.77%
30 ngày qua
+0.038249 VES
+2.66%
1 năm qua
+1.104621 VES
+296.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.37249327
Hôm nay
1.47711388
Cao nhất
1.47712009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.64%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.79%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33207172 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01301088 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00947942 – 0.02933872 VES
Năm biến động +180.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0480302 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02991391 – 0.06489685 VES
Năm biến động +99.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06435733 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05960431 – 0.08639146 VES
Năm biến động +44.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21831302 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.08638844 – 0.4950466 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33207172 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4950466 – 1.47712009 VES
Năm biến động +198.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.