Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SEK
Cập nhật
1
VES
=
0.01093378
SEK
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = kr0.01093378 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Bs.91.45970232 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.01093378
Hiện tại
kr0.01093378
Cao nhất
kr0.01102899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01093378 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000084 SEK
-0.77%
7 ngày qua
-0.000287 SEK
-2.56%
30 ngày qua
-0.000665 SEK
-5.74%
1 năm qua
-0.031825 SEK
-74.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01093378 Hôm nay
0.01093378 Cao nhất
0.04275899
0.01093378 Hôm nay
0.01093378 Cao nhất
0.04275899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.04%
Tháng 12
-21.34%
Tháng 1
-15.86%
Tháng 2
-8.01%
Tháng 3
-4.41%
Tháng 4
-10.40%
Tháng 5
-8.11%
Tháng 6
-16.68%
Tháng 7
-5.04%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-5.09%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.71348466 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.71348466 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62134759
–
2.30176714
SEK
Năm biến động
-68.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38212079 SEK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.27848648
–
0.61194399
SEK
Năm biến động
-53.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27726763 SEK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.21232659
–
0.30293381
SEK
Năm biến động
-24.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09923692 SEK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03088992
–
0.21273811
SEK
Năm biến động
-85.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01293526 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01093378
–
0.03093106
SEK
Năm biến động
-64.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.