Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = VES
Cập nhật
1
SEK
=
91.65694697
VES
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Bs.91.65694697 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = kr0.01091025 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.91.17653552
Hiện tại
Bs.91.65694697
Cao nhất
Bs.91.65694697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.65694697 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.90471 VES
+1.00%
7 ngày qua
+2.350002 VES
+2.63%
30 ngày qua
+5.512777 VES
+6.40%
1 năm qua
+68.270051 VES
+291.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
23.38689581 Hôm nay
91.65694697 Cao nhất
91.65694697
23.38689581 Hôm nay
91.65694697 Cao nhất
91.65694697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.51%
Tháng 12
+27.13%
Tháng 1
+18.85%
Tháng 2
+8.71%
Tháng 3
+4.61%
Tháng 4
+11.61%
Tháng 5
+8.82%
Tháng 6
+20.01%
Tháng 7
+5.30%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
+5.36%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.54864127 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6505221 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43444881
–
1.60940512
VES
Năm biến động
+217.74%
2023
Tỷ giá trung bình
2.69941361 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63413649
–
3.5908386
VES
Năm biến động
+117.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.63641709 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.30105115
–
4.70972568
VES
Năm biến động
+31.84%
2025
Tỷ giá trung bình
13.67763854 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.70061518
–
32.37301602
VES
Năm biến động
+586.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
81.54864127 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.32995913
–
91.65694697
VES
Năm biến động
+183.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.