Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SLL
Cập nhật
1
VES
=
23.60143793
SLL
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = Le23.60143793 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = Bs.0.0423703 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le23.60133879
Hiện tại
Le23.60143793
Cao nhất
Le23.61767956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.60143793 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016242 SLL
-0.07%
7 ngày qua
-0.416627 SLL
-1.73%
30 ngày qua
-0.627393 SLL
-2.59%
1 năm qua
-70.1454 SLL
-74.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
23.60133879 Hôm nay
23.60143793 Cao nhất
93.74683801
23.60133879 Hôm nay
23.60143793 Cao nhất
93.74683801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,254.32 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,254.32 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,052.63
–
2,964.18
SLL
Năm biến động
-57.23%
2023
Tỷ giá trung bình
679.43141256 SLL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
584.29396533
–
1,033.29
SLL
Năm biến động
-43.45%
2024
Tỷ giá trung bình
550.64053754 SLL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
403.53537749
–
585.37733857
SLL
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
207.08778213 SLL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
70.42167672
–
403.54951138
SLL
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.94373549 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.60133879
–
70.42167672
SLL
Năm biến động
-66.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.