Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = VES
Cập nhật
1
SLL
=
0.0423703
VES
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = Bs.0.0423703 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Le23.60143793 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.04234116
Hiện tại
Bs.0.0423703
Cao nhất
Bs.0.04237048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0423703 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000036 VES
+0.09%
7 ngày qua
+0.000782 VES
+1.88%
30 ngày qua
+0.001097 VES
+2.66%
1 năm qua
+0.031703 VES
+297.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01066703 Hôm nay
0.0423703 Cao nhất
0.04237048
0.01066703 Hôm nay
0.0423703 Cao nhất
0.04237048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03817224 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00046972 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033736
–
0.00095
VES
Năm biến động
+133.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00149351 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00096778
–
0.00171147
VES
Năm biến động
+76.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00183595 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0017083
–
0.0024781
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00625708 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00247801
–
0.01420017
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03817224 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01420017
–
0.04237048
VES
Năm biến động
+198.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.