Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SRD
Cập nhật
1
VES
=
0.04237036
SRD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $0.04237036 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = Bs.23.60140353 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04237036
Hiện tại
$0.04237036
Cao nhất
$0.04238915
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04237036 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000047 SRD
-0.11%
7 ngày qua
-0.00034 SRD
-0.80%
30 ngày qua
-0.001158 SRD
-2.66%
1 năm qua
-0.131092 SRD
-75.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04237036 Hôm nay
0.04237036 Cao nhất
0.17346261
0.04237036 Hôm nay
0.04237036 Cao nhất
0.17346261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.93%
Tháng 12
-18.99%
Tháng 1
-17.56%
Tháng 2
-12.74%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-11.57%
Tháng 5
-11.30%
Tháng 6
-14.27%
Tháng 7
-5.62%
Tháng 8
-8.60%
Tháng 9
-3.26%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.96265867 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.96265867 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8954519
–
4.85285441
SRD
Năm biến động
-58.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.30870247 SRD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.02387629
–
1.86063244
SRD
Năm biến động
-44.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86820431 SRD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.67851539
–
1.02948713
SRD
Năm biến động
-33.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36230971 SRD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.12803987
–
0.6788338
SRD
Năm biến động
-81.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0503903 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04237036
–
0.12803987
SRD
Năm biến động
-66.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.