Tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = VES

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bolívar Venezuela 23.6265251 VES
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.23.59094159 Hiện tại Bs.23.6265251 Cao nhất Bs.23.6265251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.6265251 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.05125 VES
+0.22%
7 ngày qua
+0.212897 VES
+0.91%
30 ngày qua
+0.652813 VES
+2.84%
1 năm qua
+17.861594 VES
+309.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.76493115
Hôm nay
23.6265251
Cao nhất
23.6265251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.85%
Tháng 12
+23.44%
Tháng 1
+21.30%
Tháng 2
+14.60%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
+13.09%
Tháng 5
+12.74%
Tháng 6
+16.64%
Tháng 7
+5.96%
Tháng 8
+9.41%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.21578763 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26516539 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20606429 – 0.52757867 VES
Năm biến động +139.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77967528 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53745166 – 0.97668049 VES
Năm biến động +81.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16628367 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.97135746 – 1.47380593 VES
Năm biến động +50.87%
2025
Tỷ giá trung bình 3.4727914 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.47311462 – 7.81006728 VES
Năm biến động +430.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.21578763 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.81006728 – 23.6265251 VES
Năm biến động +202.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.