Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Colón El Salvador cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SVC
Cập nhật
1
VES
=
0.00982779
SVC
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $0.00982779 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = Bs.101.75229299 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00982779
Hiện tại
$0.00982779
Cao nhất
$0.00983344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00982779 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000023 SVC
-0.23%
7 ngày qua
-0.000035 SVC
-0.35%
30 ngày qua
-0.000281 SVC
-2.78%
1 năm qua
-0.029277 SVC
-74.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00982779 Hôm nay
0.00982779 Cao nhất
0.03910472
0.00982779 Hôm nay
0.00982779 Cao nhất
0.03910472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.96%
Tháng 12
-18.88%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-11.82%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.98%
Tháng 6
-15.18%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
-3.49%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.50378301 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.50378301 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52146671
–
2.06356642
SVC
Năm biến động
-72.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31560474 SVC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.24412112
–
0.51188736
SVC
Năm biến động
-52.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22972606 SVC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.16831433
–
0.2445543
SVC
Năm biến động
-31.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08640223 SVC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02939256
–
0.16840371
SVC
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01160356 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00982779
–
0.02940689
SVC
Năm biến động
-66.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.