Tỷ giá Colón El Salvador sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = VES

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Bolívar Venezuela 101.75229299 VES
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.101.6938374 Hiện tại Bs.101.75229299 Cao nhất Bs.101.75229299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.75229299 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.235907 VES
+0.23%
7 ngày qua
+0.356648 VES
+0.35%
30 ngày qua
+2.827803 VES
+2.86%
1 năm qua
+76.179935 VES
+297.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.57235832
Hôm nay
101.75229299
Cao nhất
101.75229299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.42%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+13.40%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.61%
Tháng 6
+17.89%
Tháng 7
+5.67%
Tháng 8
+8.46%
Tháng 9
+3.61%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.8594291 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76159177 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48459792 – 1.91766795 VES
Năm biến động +266.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27987908 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95355477 – 4.09632727 VES
Năm biến động +109.55%
2024
Tỷ giá trung bình 4.40063629 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.0890715 – 5.94126466 VES
Năm biến động +45.22%
2025
Tỷ giá trung bình 14.99923799 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
5.93811159 – 34.02221969 VES
Năm biến động +472.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.8594291 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.00563307 – 101.75229299 VES
Năm biến động +199.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.