Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Syria cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SYP
Cập nhật
1
VES
=
14.54738899
SYP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = £14.54738899 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = Bs.0.06874086 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£14.54738899
Hiện tại
£14.54738899
Cao nhất
£14.54738899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.54738899 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
-0.103091 SYP
-0.70%
30 ngày qua
-0.349941 SYP
-2.35%
1 năm qua
-42.430458 SYP
-74.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
14.54738899 Hôm nay
14.54738899 Cao nhất
56.97784738
14.54738899 Hôm nay
14.54738899 Cao nhất
56.97784738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 431.7408632 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
431.7408632 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.71799723
–
592.83034008
SYP
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
90.6683208 SYP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
70.00911403
–
146.96767627
SYP
Năm biến động
-52.36%
2024
Tỷ giá trung bình
72.07927481 SYP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
48.81045058
–
252.58742323
SYP
Năm biến động
+257.31%
2025
Tỷ giá trung bình
128.40341178 SYP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
43.66449561
–
250.21820964
SYP
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.15272728 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.54738899
–
43.66449561
SYP
Năm biến động
-66.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.