Tỷ giá Bảng Syria sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = VES
Cập nhật
1
SYP
=
0.06893678
VES
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = Bs.0.06893678 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £14.50604542 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.06874086
Hiện tại
Bs.0.06893678
Cao nhất
Bs.0.06893678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06893678 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000196 VES
+0.29%
7 ngày qua
+0.00068 VES
+1.00%
30 ngày qua
+0.001811 VES
+2.70%
1 năm qua
+0.051386 VES
+292.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01755068 Hôm nay
0.06893678 Cao nhất
0.06893678
0.01755068 Hôm nay
0.06893678 Cao nhất
0.06893678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06207436 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00265231 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168682
–
0.00667922
VES
Năm biến động
+266.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01141711 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00680422
–
0.01428385
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01482424 VES
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00395903
–
0.02048742
VES
Năm biến động
-72.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01009136 VES
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00399651
–
0.0229019
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06207436 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0229019
–
0.06893678
VES
Năm biến động
+201.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.