Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = THB

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Bạt Thái Lan 0.03795427 THB
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.03752285 Hiện tại ฿0.03795427 Cao nhất ฿0.03799084
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03795427 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000133 THB
+0.35%
7 ngày qua
-0.000185 THB
-0.49%
30 ngày qua
-0.001146 THB
-2.93%
1 năm qua
-0.108438 THB
-74.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03752285
Hôm nay
0.03795427
Cao nhất
0.14639233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.44%
Tháng 12
-18.54%
Tháng 1
-18.71%
Tháng 2
-7.74%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
-10.53%
Tháng 5
-10.14%
Tháng 6
-14.46%
Tháng 7
-6.67%
Tháng 8
-6.97%
Tháng 9
-3.45%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.96255158 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.96255158 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05761431 – 7.91435584 THB
Năm biến động -71.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24982892 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.95402936 – 2.02387253 THB
Năm biến động -52.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92728074 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.6577193 – 1.0226036 THB
Năm biến động -31.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32811254 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10561824 – 0.660282 THB
Năm biến động -83.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04437873 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03752285 – 0.10560181 THB
Năm biến động -64.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.