Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = VES
Cập nhật
1
THB
=
26.27854142
VES
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = Bs.26.27854142 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ฿0.03805386 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.26.26841151
Hiện tại
Bs.26.27854142
Cao nhất
Bs.26.65042881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.27854142 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.161859 VES
-0.61%
7 ngày qua
+0.050928 VES
+0.19%
30 ngày qua
+0.392629 VES
+1.52%
1 năm qua
+19.447582 VES
+284.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
6.83095908 Hôm nay
26.27854142 Cao nhất
26.65042881
6.83095908 Hôm nay
26.27854142 Cao nhất
26.65042881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.61%
Tháng 12
+22.77%
Tháng 1
+23.02%
Tháng 2
+8.39%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
+11.77%
Tháng 5
+11.29%
Tháng 6
+16.90%
Tháng 7
+7.14%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
+3.58%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.88159651 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18900769 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12635267
–
0.48599973
VES
Năm biến động
+251.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8224648 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49410226
–
1.04818577
VES
Năm biến động
+110.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09519679 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.97789603
–
1.52040544
VES
Năm biến động
+44.92%
2025
Tỷ giá trung bình
4.03985199 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.51450442
–
9.46806137
VES
Năm biến động
+524.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.88159651 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.46953464
–
26.65042881
VES
Năm biến động
+177.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.