Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TTD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Trinidad và Tobago 0.00765854 TTD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.00762843 Hiện tại TT$0.00765854 Cao nhất TT$0.00765993
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00765854 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000028 TTD
+0.37%
7 ngày qua
-0.000045 TTD
-0.58%
30 ngày qua
-0.000175 TTD
-2.23%
1 năm qua
-0.022615 TTD
-74.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00762843
Hôm nay
0.00765854
Cao nhất
0.03031746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.73%
Tháng 12
-18.97%
Tháng 1
-17.82%
Tháng 2
-11.75%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.83%
Tháng 5
-11.87%
Tháng 6
-15.16%
Tháng 7
-6.22%
Tháng 8
-7.75%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16672089 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16672089 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40496527 – 1.60136266 TTD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24484169 TTD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.18935749 – 0.39752606 TTD
Năm biến động -52.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17819033 TTD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.13073789 – 0.18969865 TTD
Năm biến động -31.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06701724 TTD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02281167 – 0.13079863 TTD
Năm biến động -82.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00907806 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00762843 – 0.02284405 TTD
Năm biến động -66.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.