Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = VES
Cập nhật
1
TTD
=
130.5732456
VES
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = Bs.130.5732456 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = TT$0.00765854 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.130.54942154
Hiện tại
Bs.130.5732456
Cao nhất
Bs.131.08856082
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.5732456 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.479335 VES
-0.37%
7 ngày qua
+0.755781 VES
+0.58%
30 ngày qua
+2.91139 VES
+2.28%
1 năm qua
+97.540756 VES
+295.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
32.9842959 Hôm nay
130.5732456 Cao nhất
131.08856082
32.9842959 Hôm nay
130.5732456 Cao nhất
131.08856082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.09%
Tháng 12
+23.41%
Tháng 1
+21.68%
Tháng 2
+13.31%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+12.15%
Tháng 5
+13.46%
Tháng 6
+17.87%
Tháng 7
+6.64%
Tháng 8
+8.40%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 117.70480615 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9816912 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62446816
–
2.46934753
VES
Năm biến động
+265.98%
2023
Tỷ giá trung bình
4.227923 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51555836
–
5.28101645
VES
Năm biến động
+109.80%
2024
Tỷ giá trung bình
5.67332489 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.27151889
–
7.64889207
VES
Năm biến động
+45.04%
2025
Tỷ giá trung bình
19.33974422 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.64533977
–
43.83721827
VES
Năm biến động
+472.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
117.70480615 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.77506768
–
131.08856082
VES
Năm biến động
+198.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.