Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TWD
Cập nhật
1
VES
=
0.03671156
TWD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = NT$0.03671156 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = Bs.27.2393788 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.03667416
Hiện tại
NT$0.03671156
Cao nhất
NT$0.03680342
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03671156 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000046 TWD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000279 TWD
-0.76%
30 ngày qua
-0.000056 TWD
-0.15%
1 năm qua
-0.101565 TWD
-73.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.03644301 Hôm nay
0.03671156 Cao nhất
0.13827699
0.03644301 Hôm nay
0.03671156 Cao nhất
0.13827699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.12%
Tháng 12
-18.14%
Tháng 1
-17.57%
Tháng 2
-10.25%
Tháng 3
-3.84%
Tháng 4
-11.47%
Tháng 5
-10.33%
Tháng 6
-13.83%
Tháng 7
-7.43%
Tháng 8
-7.18%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.05935665 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.05935665 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82714544
–
6.73376915
TWD
Năm biến động
-69.78%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12012671 TWD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.85520675
–
1.79892716
TWD
Năm biến động
-52.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84250143 TWD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.63032497
–
0.89966875
TWD
Năm biến động
-26.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31176041 TWD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10497379
–
0.63034705
TWD
Năm biến động
-83.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04281504 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03644301
–
0.10521491
TWD
Năm biến động
-65.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.