Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = VES

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Bolívar Venezuela 27.25304161 VES
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.27.17138938 Hiện tại Bs.27.25304161 Cao nhất Bs.27.26715189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.25304161 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.047605 VES
+0.17%
7 ngày qua
+0.216427 VES
+0.80%
30 ngày qua
+0.055423 VES
+0.20%
1 năm qua
+20.02118 VES
+276.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.23186141
Hôm nay
27.25304161
Cao nhất
27.44010284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.66%
Tháng 12
+22.15%
Tháng 1
+21.31%
Tháng 2
+11.42%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
+12.95%
Tháng 5
+11.52%
Tháng 6
+16.05%
Tháng 7
+8.02%
Tháng 8
+7.73%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.84112159 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2213322 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14850524 – 0.54730181 VES
Năm biến động +230.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9182992 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55588688 – 1.16930789 VES
Năm biến động +109.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.1987287 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.11152021 – 1.58648323 VES
Năm biến động +35.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.24615274 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.58642767 – 9.52618777 VES
Năm biến động +498.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.84112159 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.50435653 – 27.44010284 VES
Năm biến động +186.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.