Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = UZS
Cập nhật
1
VES
=
13.34934507
UZS
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = лв13.34934507 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Bs.0.07491004 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв13.30158917
Hiện tại
лв13.34934507
Cao nhất
лв13.35735728
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.34934507 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.022428 UZS
+0.17%
7 ngày qua
-0.173892 UZS
-1.29%
30 ngày qua
-0.151095 UZS
-1.12%
1 năm qua
-39.560759 UZS
-74.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
13.30158917 Hôm nay
13.34934507 Cao nhất
52.91010436
13.30158917 Hôm nay
13.34934507 Cao nhất
52.91010436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.48%
Tháng 12
-16.76%
Tháng 1
-18.30%
Tháng 2
-11.50%
Tháng 3
-4.62%
Tháng 4
-10.47%
Tháng 5
-11.31%
Tháng 6
-14.98%
Tháng 7
-6.56%
Tháng 8
-7.72%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,896.97 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,896.97 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
668.88137411
–
2,675.91
UZS
Năm biến động
-71.66%
2023
Tỷ giá trung bình
421.13915245 UZS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
344.24358136
–
658.08191234
UZS
Năm biến động
-47.67%
2024
Tỷ giá trung bình
331.9088895 UZS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
248.23873823
–
351.12824956
UZS
Năm biến động
-27.98%
2025
Tỷ giá trung bình
125.85932179 UZS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
40.34324963
–
248.38123069
UZS
Năm biến động
-83.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.83318301 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.30158917
–
40.34324963
UZS
Năm biến động
-66.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.