Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = VES

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Bolívar Venezuela 0.07491004 VES
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.07486511 Hiện tại Bs.0.07491004 Cao nhất Bs.0.07517899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07491004 VES
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000126 VES
-0.17%
7 ngày qua
+0.000963 VES
+1.30%
30 ngày qua
+0.000838 VES
+1.13%
1 năm qua
+0.05601 VES
+296.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01889998
Hôm nay
0.07491004
Cao nhất
0.07517899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.73%
Tháng 12
+20.13%
Tháng 1
+22.40%
Tháng 2
+12.99%
Tháng 3
+4.85%
Tháng 4
+11.69%
Tháng 5
+12.76%
Tháng 6
+17.61%
Tháng 7
+7.02%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
+2.19%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06746362 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00060165 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003737 – 0.00149503 VES
Năm biến động +252.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00243234 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00151957 – 0.00290492 VES
Năm biến động +91.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00304117 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00284796 – 0.00402838 VES
Năm biến động +38.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01059874 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00402607 – 0.02478729 VES
Năm biến động +515.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06746362 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02478729 – 0.07517899 VES
Năm biến động +202.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.