Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = VND

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đồng Việt Nam 29.01008906 VND
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫29.00806046 Hiện tại ₫29.01008906 Cao nhất ₫29.04753278
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.01008906 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.064526 VND
-0.22%
7 ngày qua
-0.282544 VND
-0.96%
30 ngày qua
-1.013811 VND
-3.38%
1 năm qua
-88.622545 VND
-75.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.00806046
Hôm nay
29.01008906
Cao nhất
117.67907866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.29%
Tháng 12
-20.08%
Tháng 1
-16.67%
Tháng 2
-10.92%
Tháng 3
-2.45%
Tháng 4
-11.04%
Tháng 5
-11.86%
Tháng 6
-14.91%
Tháng 7
-6.44%
Tháng 8
-8.23%
Tháng 9
-3.92%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3,995.39 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,995.39 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,408.67 – 5,400.44 VND
Năm biến động -71.64%
2023
Tỷ giá trung bình 858.00368499 VND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
676.22849125 – 1,382.51 VND
Năm biến động -51.09%
2024
Tỷ giá trung bình 657.55778707 VND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
490.42361402 – 701.29632277 VND
Năm biến động -27.49%
2025
Tỷ giá trung bình 255.11589139 VND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
88.21372439 – 490.4331073 VND
Năm biến động -81.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.70781124 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.00806046 – 88.31796851 VND
Năm biến động -67.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.