Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = VES
Cập nhật
1
VND
=
0.03440346
VES
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Bs.0.03440346 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₫29.06684734 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.03439426
Hiện tại
Bs.0.03440346
Cao nhất
Bs.0.03440346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03440346 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000009 VES
+0.03%
7 ngày qua
+0.000277 VES
+0.81%
30 ngày qua
+0.001343 VES
+4.06%
1 năm qua
+0.025988 VES
+308.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00841582 Hôm nay
0.03440346 Cao nhất
0.03441201
0.00841582 Hôm nay
0.03440346 Cao nhất
0.03441201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.91%
Tháng 12
+25.12%
Tháng 1
+20.01%
Tháng 2
+12.25%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+12.40%
Tháng 5
+13.45%
Tháng 6
+17.52%
Tháng 7
+6.89%
Tháng 8
+8.96%
Tháng 9
+4.08%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03074603 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002827 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018517
–
0.00070989
VES
Năm biến động
+252.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0012007 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00072332
–
0.00147879
VES
Năm biến động
+104.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00153566 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00142593
–
0.00203905
VES
Năm biến động
+37.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00501598 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00203901
–
0.0113361
VES
Năm biến động
+455.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03074603 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01132272
–
0.03441201
VES
Năm biến động
+203.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.