Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XAF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc CFA Trung Phi 0.65529594 XAF
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA0.65492812 Hiện tại FCFA0.65529594 Cao nhất FCFA0.66028704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65529594 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004712 XAF
-0.71%
7 ngày qua
-0.009623 XAF
-1.45%
30 ngày qua
-0.018789 XAF
-2.79%
1 năm qua
-1.896413 XAF
-74.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.65492812
Hôm nay
0.65529594
Cao nhất
2.55170927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.92%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.77%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.05%
Tháng 7
-6.27%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 106.23398409 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 106.23398409 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.44014492 – 141.18307507 XAF
Năm biến động -71.04%
2023
Tỷ giá trung bình 21.87429993 XAF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
16.52785065 – 35.96992367 XAF
Năm biến động -53.85%
2024
Tỷ giá trung bình 15.90282651 XAF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.13451749 – 17.04229772 XAF
Năm biến động -26.32%
2025
Tỷ giá trung bình 5.85302978 XAF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.87546688 – 12.1890428 XAF
Năm biến động -84.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76746893 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65492812 – 1.87501546 XAF
Năm biến động -65.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.