Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = VES

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Bolívar Venezuela 1.52060794 VES
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1.51449286 Hiện tại Bs.1.52060794 Cao nhất Bs.1.52060794
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52060794 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005025 VES
+0.33%
7 ngày qua
+0.03737 VES
+2.52%
30 ngày qua
+0.034819 VES
+2.34%
1 năm qua
+1.128917 VES
+288.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39169117
Hôm nay
1.52060794
Cao nhất
1.52060794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.83%
Tháng 12
+24.30%
Tháng 1
+20.15%
Tháng 2
+11.49%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+11.32%
Tháng 6
+19.12%
Tháng 7
+6.69%
Tháng 8
+6.06%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.37878896 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01062037 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.007083 – 0.02744226 VES
Năm biến động +245.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04731953 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.027801 – 0.06050393 VES
Năm biến động +116.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06343267 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05867753 – 0.08240954 VES
Năm biến động +35.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22973012 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0820409 – 0.53320056 VES
Năm biến động +549.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37878896 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53332894 – 1.52060794 VES
Năm biến động +185.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.