Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XCD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Đông Caribê 0.0030444 XCD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00304436 Hiện tại $0.0030444 Cao nhất $0.0030452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030444 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 XCD
-0.03%
7 ngày qua
-0.00002 XCD
-0.65%
30 ngày qua
-0.000101 XCD
-3.22%
1 năm qua
-0.009158 XCD
-75.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00304436
Hôm nay
0.0030444
Cao nhất
0.01220284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46442456 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46442456 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16104101 – 0.63780001 XCD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09752547 XCD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.07530383 – 0.15808269 XCD
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07096657 XCD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05200766 – 0.07544345 XCD
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02668747 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00907595 – 0.05200948 XCD
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00361958 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00304436 – 0.00907595 XCD
Năm biến động -66.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.