Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = VES

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Bolívar Venezuela 328.47163864 VES
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.328.3859418 Hiện tại Bs.328.47163864 Cao nhất Bs.328.47609924
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
328.47163864 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.085697 VES
+0.03%
7 ngày qua
+2.142061 VES
+0.66%
30 ngày qua
+10.586576 VES
+3.33%
1 năm qua
+246.523535 VES
+300.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
81.94810346
Hôm nay
328.47163864
Cao nhất
328.47609924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 295.33350013 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.46574433 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56788959 – 6.20959834 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61436122 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.32580341 – 13.2795371 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 14.24541875 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
13.25496032 – 19.22793843 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 48.55171047 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
19.22726499 – 110.18132134 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 295.33350013 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.18132134 – 328.47609924 VES
Năm biến động +198.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.