Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XOF
Cập nhật
1
VES
=
0.6562583
XOF
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = CFA0.6562583 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Bs.1.52379025 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA0.65492812
Hiện tại
CFA0.6562583
Cao nhất
CFA0.66028704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6562583 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003598 XOF
-0.55%
7 ngày qua
-0.008368 XOF
-1.26%
30 ngày qua
-0.016862 XOF
-2.51%
1 năm qua
-1.896773 XOF
-74.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.65492812 Hôm nay
0.6562583 Cao nhất
2.55303174
0.65492812 Hôm nay
0.6562583 Cao nhất
2.55303174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.92%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.77%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.05%
Tháng 7
-6.27%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 106.23398409 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
106.23398409 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.44014492
–
141.18307507
XOF
Năm biến động
-71.04%
2023
Tỷ giá trung bình
21.87429993 XOF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
16.52785065
–
35.96992367
XOF
Năm biến động
-53.85%
2024
Tỷ giá trung bình
15.90282651 XOF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.13451749
–
17.04229772
XOF
Năm biến động
-26.32%
2025
Tỷ giá trung bình
5.85302978 XOF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.87546688
–
12.1890428
XOF
Năm biến động
-84.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76766212 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65492812
–
1.87501546
XOF
Năm biến động
-65.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.