Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ERN
Cập nhật
1
VND
=
0.000582
ERN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Nfk0.000582 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₫1,718.21 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.00058132
Hiện tại
Nfk0.000582
Cao nhất
Nfk0.000582
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.000582 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 ERN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000002 ERN
+0.27%
30 ngày qua
+0.000005 ERN
+0.82%
1 năm qua
+0.000012 ERN
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00056857 Hôm nay
0.000582 Cao nhất
0.000582
0.00056857 Hôm nay
0.000582 Cao nhất
0.000582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00064125 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00064125 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00060302
–
0.00066285
ERN
VND giảm giá
-3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00062946 ERN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.0006096
–
0.0006402
ERN
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059877 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00058855
–
0.00061807
ERN
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057692 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00056745
–
0.00059809
ERN
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00057751 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00056873
–
0.000582
ERN
Năm ổn định
+2.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.