Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = FJD
Cập nhật
1
VND
=
0.00008752
FJD
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = $0.00008752 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₫11,426.27 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00008695
Hiện tại
$0.00008752
Cao nhất
$0.00008752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008752 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 FJD
+0.65%
7 ngày qua
+0.000001 FJD
+1.10%
30 ngày qua
+0.000001 FJD
+1.20%
1 năm qua
+0.000001 FJD
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.0000829 Hôm nay
0.00008752 Cao nhất
0.00008768
0.0000829 Hôm nay
0.00008752 Cao nhất
0.00008768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00009355 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009352 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00008923
–
0.00009736
FJD
Năm ổn định
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009355 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000899
–
0.00009637
FJD
VND giảm giá
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00008981 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00008738
–
0.00009244
FJD
Năm ổn định
+0.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000876 FJD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00008456
–
0.00009335
FJD
VND giảm giá
-5.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008634 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000829
–
0.00008768
FJD
Năm ổn định
+1.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.